 |
|
|
SUPER WAGON |
COMMUTER
ĐỘNG CƠ XĂNG |
COMMUTER
ĐỘNG CƠ DIESEL |
|
|
2TR-FE xăng không chì |
2TR-FE xăng không chì |
2KD-FTV |
 |
|
Hộp số |
5 số tay |
5 số tay |
5 số tay |
|
Số chỗ ngồi |
10 |
16 |
16 |
 |
|
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
|
 |
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4840 x 1880 x 2105 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2570 |
|
Chiều rộng cơ sở |
|
|
Trước/Sau (mm) |
1655/1650 |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
184.6 |
183 |
182.3 |
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1905 ± 30 |
1885 ± 30 |
1945 ± 30 |
|
Trọng lượng toàn tải kg |
2750 |
3100 |
3150 |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.2m |
 |
|
KHUNG XE |
 |
|
|
|
|
Trước |
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng |
|
Sau
|
Nhíp lá |
|
Vò xe và mâm xe |
195/70R15 chụp mâm kín |
 |
|
ĐỘNG CƠ |
 |
|
Kiểu |
4 xi lanh thẳng hàng cam kép, VVT-i |
4 xi lanh thẳng hàng cam kép, VVT-i |
4 xi lanh thẳng hàng cam kép, có bộ phận nén khí turbo |
|
Dung tích công tác (cc) |
2694 |
2694 |
2494 |
|
Công suất tối đa (EEC Net) |
151HP/4800rpm |
151HP/4800rpm |
102HP/3600rpm |
|
Mo men xoắn tối đa (EEC Net) |
24.6kg.m/3800rpm |
24.6kg.m/3800rpm |
26.5kg.m/1600rpm-2400rpm |
|
Hệ thống phun nhiên liệu |
EFI
(Phun nhiên liệu điện tử) |
EFI
(Phun nhiên liệu điện tử) |
Phun dầu trực tiếp có đường dẫn chung (Common rail fuel supply system) |
|
Dung tích bình xăng (lít) |
70 |
 |
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH |
 |
|
Đèn pha |
Halogen, phản xạ đa chiều |
|
Đèn sương mù |
Có |
Không |
Không |
|
Kính chiếu hậu ngoài |
Mạ crom, chỉnh điện |
Đen, chỉnh tay |
Đen, chỉnh tay |
|
Tem hông |
Có |
|
Chất liệu ghế |
Nỉ (cao cấp) |
Nỉ |
Nỉ |
|
Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 1 đĩa, 4 loa |
|
Điều hoà nhiệt độ |
2 dàn lạnh với hệ thống sưởi trước/sau |
2 dàn lạnh với các cửa gió riêng biệt |
2dàn lạnh với các cửa gió riêng biệt |
|
Hệ thống sưởi phía sau |
Có |
Không |
Không |
|
Cửa sổ điều khiển điện |
Có |
Không |
Không |
|
Chức năng trượt ghế trước |
|
|
Ghế người lái |
Có |
|
Ghế hành khách phía trước |
Có |
Không |
Có |
|
Chức năng ngả ghế trước |
|
|
Ghế người lái |
Có (180°) |
|
Ghế hành khách phía trước |
Có |
Không |
Có |
|
Chức năng ngả ghế sau |
Có |
Không |
Không |
|
Dây đai an toàn các ghế |
Có |
|
Phanh (trước/sau) |
Đĩa 15'/Tang trống |
|
Đèn báo phanh phía trên |
Có (LED) |
Không |
Không |